| Vietnamese |
bình thường
|
| English | Nnormal |
| Example |
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
Today I went to work as usual.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhiệt độ bình thường
|
| English | Nroom temperature |
| Example |
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
Avoid direct sunlight and store at room temperature.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | bình thường hóa |
| English | Vnormalize |
| Example |
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
The two countries normalized relations in 1972.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.